high dam

high dam

The high dam holds back the vast waters of the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đập cao: "high dam" một danh từ ghép, chỉ một con đập chiều cao lớn, thường được xây dựng để tạo hồ chứa nước, phát điện hoặc kiểm soát lụt. Trong ngữ cảnh cụ thể, "High Dam" (viết hoa) thường được dùng để chỉ Đập Aswan ở Ai Cập, một trong những con đập lớn nhất thế giới trên sông Nile.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Aswan High Dam in Egypt is a major source of hydroelectric power. (Đập cao Aswan ở Ai Cập một nguồn thủy điện lớn.)
    • Building a high dam requires careful engineering and environmental planning. (Xây dựng một đập cao đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận quy hoạch môi trường.)
    • The high dam created a large reservoir that changed the local ecosystem. (Đập cao đã tạo ra một hồ chứa lớn làm thay đổi hệ sinh thái địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the High Dam" (viết hoa): thường dùng để chỉ một đập cụ thể, đặc biệt Đập Aswan.

    • The construction of the High Dam began in 1960. (Việc xây dựng Đập cao bắt đầu vào năm 1960.)
  • "high dam project": dự án xây dựng đập cao.

    • The high dam project provided irrigation for millions of hectares. (Dự án đập cao đã cung cấp nước tưới cho hàng triệu hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Dam (n): đập (nói chung).

    • The dam holds back the river's flow. (Con đập ngăn dòng chảy của sông.)
  • Reservoir (n): hồ chứa nước (tạo ra bởi đập).

    • The reservoir behind the high dam supplies water to the region. (Hồ chứa sau đập cao cung cấp nước cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Large dam: đập lớn.
  • Major dam: đập chính, đập quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high dam".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "high dam".

Từ gần giống

Từ chứa "high dam"